驰骛
[chí wù] [驰 骛]
di chuyển nhanh; phóng nhanh; chạy theo (danh vọng hão, quyền lực, tiền bạc,...)
驰骛 đọc là chí wù, nghĩa là di chuyển nhanh; phóng nhanh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chí wù] [驰 骛]
di chuyển nhanh; phóng nhanh; chạy theo (danh vọng hão, quyền lực, tiền bạc,...)
驰骛 (chí wù) nghĩa là di chuyển nhanh; phóng nhanh.
Viết lần lượt từng chữ 驰, 骛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.