骄矜 đọc là jiāo jīn, nghĩa là kêu căng; tự mãn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 骄矜
骄矜 nghĩa là gì?
骄矜 (jiāo jīn) nghĩa là kêu căng; tự mãn.
Cách viết 骄矜 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 骄, 矜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.