骚扰客蚤
[sāo rǎo kè zǎo] [骚 扰 客 蚤]
Xenopsylla vexabilis
骚扰客蚤 đọc là sāo rǎo kè zǎo, nghĩa là Xenopsylla vexabilis. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sāo rǎo kè zǎo] [骚 扰 客 蚤]
Xenopsylla vexabilis
骚扰客蚤 (sāo rǎo kè zǎo) nghĩa là Xenopsylla vexabilis.
Viết lần lượt từng chữ 骚, 扰, 客, 蚤 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.