XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

骨瘦如豺 đọc là gǔ shòu rú chái, nghĩa là biến thể của 骨瘦如柴 (gǔ shòu rú chái). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 骨瘦如豺

骨瘦如豺 nghĩa là gì?

骨瘦如豺 (gǔ shòu rú chái) nghĩa là biến thể của 骨瘦如柴 (gǔ shòu rú chái).

Cách viết 骨瘦如豺 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 骨, 瘦, 如, 豺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.