骨瘦如豺
[gǔ shòu rú chái] [骨 瘦 如 豺]
biến thể của 骨瘦如柴 (gǔ shòu rú chái)
骨瘦如豺 đọc là gǔ shòu rú chái, nghĩa là biến thể của 骨瘦如柴 (gǔ shòu rú chái). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gǔ shòu rú chái] [骨 瘦 如 豺]
biến thể của 骨瘦如柴 (gǔ shòu rú chái)
骨瘦如豺 (gǔ shòu rú chái) nghĩa là biến thể của 骨瘦如柴 (gǔ shòu rú chái).
Viết lần lượt từng chữ 骨, 瘦, 如, 豺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.