鬓脚 đọc là bìn jiǎo, nghĩa là biến thể của 鬓角 (bìn jiǎo). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 鬓脚
鬓脚 nghĩa là gì?
鬓脚 (bìn jiǎo) nghĩa là biến thể của 鬓角 (bìn jiǎo).
Cách viết 鬓脚 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 鬓, 脚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.