鲈鱼
[lú yú] [鲈 鱼]
cá rô phi; cá vược
这道清蒸海鲈鱼保留了食材原汁原味,肉质极其鲜美。
zhè dào qīng zhēng hǎi lú yú bǎo liú le shí cái yuán zhī yuán wèi, ròu zhì jí qí xiān měi.Món cá vược hấp này giữ trọn hương vị nguyên bản của nguyên liệu, thớ thịt vô cùng tươi ngon.
鲈鱼 đọc là lú yú, nghĩa là cá rô phi; cá vược. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lú yú] [鲈 鱼]
cá rô phi; cá vược
这道清蒸海鲈鱼保留了食材原汁原味,肉质极其鲜美。
zhè dào qīng zhēng hǎi lú yú bǎo liú le shí cái yuán zhī yuán wèi, ròu zhì jí qí xiān měi.Món cá vược hấp này giữ trọn hương vị nguyên bản của nguyên liệu, thớ thịt vô cùng tươi ngon.
鲈鱼 (lú yú) nghĩa là cá rô phi; cá vược.
Viết lần lượt từng chữ 鲈, 鱼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.