XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

鳄鱼眼泪 đọc là è yú yǎn lèi, nghĩa là nước mắt cá sấu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 鳄鱼眼泪

鳄鱼眼泪 nghĩa là gì?

鳄鱼眼泪 (è yú yǎn lèi) nghĩa là nước mắt cá sấu.

Cách viết 鳄鱼眼泪 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 鳄, 鱼, 眼, 泪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.