XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

鸡掰 đọc là jī bāi, nghĩa là (Đài Loan) (thô tục) âm hộ (từ tiếng Đài Loan 膣屄, phát âm Tai-lo [tsi-bai]); (tiếng lóng) làm loạn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 鸡掰

鸡掰 nghĩa là gì?

鸡掰 (jī bāi) nghĩa là (Đài Loan) (thô tục) âm hộ (từ tiếng Đài Loan 膣屄, phát âm Tai-lo [tsi-bai]); (tiếng lóng) làm loạn.

Cách viết 鸡掰 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 鸡, 掰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.