鹰嘴豆 đọc là yīng zuǐ dòu, nghĩa là đậu gà (Cicer arietinum); đậu garbanzo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 鹰嘴豆
鹰嘴豆 nghĩa là gì?
鹰嘴豆 (yīng zuǐ dòu) nghĩa là đậu gà (Cicer arietinum); đậu garbanzo.
Cách viết 鹰嘴豆 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 鹰, 嘴, 豆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 鹰嘴豆?
Thường gặp: 鹰嘴豆泥 (yīng zuǐ dòu ní) – món hummus; 鹰嘴豆面粉 (yīng zuǐ dòu miàn fěn) – bột đậu gà.