鹰嘴豆面粉
[yīng zuǐ dòu miàn fěn] [鹰 嘴 豆 面 粉]
bột đậu gà
鹰嘴豆面粉 đọc là yīng zuǐ dòu miàn fěn, nghĩa là bột đậu gà. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yīng zuǐ dòu miàn fěn] [鹰 嘴 豆 面 粉]
bột đậu gà
鹰嘴豆面粉 (yīng zuǐ dòu miàn fěn) nghĩa là bột đậu gà.
Viết lần lượt từng chữ 鹰, 嘴, 豆, 面, 粉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.