麦淇淋 đọc là mài qí lín, nghĩa là bơ thực vật (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 麦淇淋
麦淇淋 nghĩa là gì?
麦淇淋 (mài qí lín) nghĩa là bơ thực vật (từ mượn).
Cách viết 麦淇淋 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 麦, 淇, 淋 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.