黄鳝
[huáng shàn] [黄 鳝]
lươn đầm lầy châu Á (Monopterus albus) (lượng từ: 条 (tiáo))
黄鳝 đọc là huáng shàn, nghĩa là lươn đầm lầy châu Á (Monopterus albus) (lượng từ: 条 (tiáo)). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huáng shàn] [黄 鳝]
lươn đầm lầy châu Á (Monopterus albus) (lượng từ: 条 (tiáo))
黄鳝 (huáng shàn) nghĩa là lươn đầm lầy châu Á (Monopterus albus) (lượng từ: 条 (tiáo)).
Viết lần lượt từng chữ 黄, 鳝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.