鼎峙
[dǐng zhì] [鼎 峙]
(văn học) hình thành thế chân vạc
鼎峙 đọc là dǐng zhì, nghĩa là (văn học) hình thành thế chân vạc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dǐng zhì] [鼎 峙]
(văn học) hình thành thế chân vạc
鼎峙 (dǐng zhì) nghĩa là (văn học) hình thành thế chân vạc.
Viết lần lượt từng chữ 鼎, 峙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.