龟甲宝螺
[guī jiǎ bǎo luó] [龟 甲 宝 螺]
ốc tiền Mauritius; Mauritia mauritiana
龟甲宝螺 đọc là guī jiǎ bǎo luó, nghĩa là ốc tiền Mauritius; Mauritia mauritiana. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guī jiǎ bǎo luó] [龟 甲 宝 螺]
ốc tiền Mauritius; Mauritia mauritiana
龟甲宝螺 (guī jiǎ bǎo luó) nghĩa là ốc tiền Mauritius; Mauritia mauritiana.
Viết lần lượt từng chữ 龟, 甲, 宝, 螺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.