劬
[qú]
lao động
那维哲人,谓我劬劳。
nà wéi zhé rén, wèi wǒ qú láo.Bao bậc hiền triết ấy nói ta nhọc nhằn.
Chữ 劬 đọc là qú, nghĩa là lao động. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qú]
lao động
那维哲人,谓我劬劳。
nà wéi zhé rén, wèi wǒ qú láo.Bao bậc hiền triết ấy nói ta nhọc nhằn.
劬 (qú) nghĩa là lao động.
Viết lần lượt từng nét của chữ 劬 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.