垔
[yīn]
ngăn chặn; đắp đập chuyển hướng dòng chảy; mô đất
Chữ 垔 đọc là yīn, nghĩa là ngăn chặn; đắp đập chuyển hướng dòng chảy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yīn]
ngăn chặn; đắp đập chuyển hướng dòng chảy; mô đất
垔 (yīn) nghĩa là ngăn chặn; đắp đập chuyển hướng dòng chảy.
Viết lần lượt từng nét của chữ 垔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.