Chữ 恸 đọc là tòng, nghĩa là đau buồn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
恸
[tòng]
đau buồn
Hỏi đáp về chữ 恸
恸 nghĩa là gì?
恸 (tòng) nghĩa là đau buồn.
Cách viết chữ 恸 như thế nào?
Viết lần lượt từng nét của chữ 恸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Chữ 恸 có những từ ghép nào?
Thường gặp: 哀恸 (āi tòng) – bi thương sâu sắc; 悲恸 (bēi tòng) – đau thương.