Chữ 琨 đọc là kūn, nghĩa là ngọc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
琨
[kūn]
ngọc
Hỏi đáp về chữ 琨
琨 nghĩa là gì?
琨 (kūn) nghĩa là ngọc.
Cách viết chữ 琨 như thế nào?
Viết lần lượt từng nét của chữ 琨 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.