XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 眸 đọc là móu, nghĩa là con ngươi (của mắt); mắt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

眸

[móu]

con ngươi (của mắt); mắt

她回眸一盼,令人印象深刻。

tā huí móu yí pàn, lìng rén yìn xiàng shēn kè.

Cô ấy ngoảnh lại liếc nhìn một cái, khiến người ta ấn tượng sâu sắc.

Hỏi đáp về chữ 眸

眸 nghĩa là gì?

眸 (móu) nghĩa là con ngươi (của mắt); mắt.

Cách viết chữ 眸 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 眸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Chữ 眸 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 双眸 (shuāng móu) – đôi mắt của một người; 回眸 (huí móu) – nhìn lại; 眸子 (móu zi) – con ngươi của mắt; 眼眸 (yǎn móu) – đôi mắt; 瞳眸 (tóng móu) – con ngươi của mắt; 明眸皓齿 (míng móu hào chǐ) – mắt sáng và răng trắng.