明眸皓齿
[míng móu hào chǐ] [明 眸 皓 齿]
mắt sáng và răng trắng
明眸皓齿 đọc là míng móu hào chǐ, nghĩa là mắt sáng và răng trắng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[míng móu hào chǐ] [明 眸 皓 齿]
mắt sáng và răng trắng
明眸皓齿 (míng móu hào chǐ) nghĩa là mắt sáng và răng trắng.
Viết lần lượt từng chữ 明, 眸, 皓, 齿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.