眼眸
[yǎn móu] [眼 眸]
đôi mắt
眼眸 đọc là yǎn móu, nghĩa là đôi mắt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
眼眸 (yǎn móu) nghĩa là đôi mắt.
Viết lần lượt từng chữ 眼, 眸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.