Chữ 蹰 đọc là chú, nghĩa là do dự; không quyết định. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
蹰
[chú]
do dự; không quyết định
Hỏi đáp về chữ 蹰
蹰 nghĩa là gì?
蹰 (chú) nghĩa là do dự; không quyết định.
Cách viết chữ 蹰 như thế nào?
Viết lần lượt từng nét của chữ 蹰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Chữ 蹰 có những từ ghép nào?
Thường gặp: 踌蹰 (chóu chú) – biến thể của 踌躇 (chóu chú); 踟蹰 (chí chú) – do dự; 踟蹰不前 (chí chú bu qián) – do dự, ngập ngừng không tiến lên.