也 (yě) — Cũng: diễn tả sự tương đồng
也 (yě) nghĩa là “cũng”, diễn tả điểm giống với thông tin đã nêu. Đặt 也 sau chủ ngữ, trước động từ hoặc tính từ chính.
XueHanYu (学汉语 — Xué Hànyǔ)
Ý nghĩa
也 (yě) nghĩa là “cũng”. Dùng khi người hoặc sự việc đang nói đến có điểm giống với thông tin vừa nêu. Trong lớp học, có thể nói một bạn thích tiếng Trung, rồi bổ sung rằng bạn khác cũng thích. Trong gia đình, có thể nói một người đi ra ngoài, rồi cho biết người khác cũng đi.
Công thức
S + 也 + V/Adj
S là chủ ngữ; V là động từ; Adj là tính từ. Vị trí của 也 nằm sau chủ ngữ, trước phần nói về hành động hoặc trạng thái. Không chuyển 也 xuống cuối câu theo thói quen dịch từng từ.
Với câu giới thiệu thân phận, dùng S + 也 + 是 + danh từ. 是 (shì) mang nghĩa “là”; 也是 (yě shì) nghĩa là “cũng là”. Với tính từ, dùng trực tiếp S + 也 + Adj, không tự thêm 是.
Lỗi thường gặp của người Việt
Không đặt 也 ở đầu câu để nối hai thông tin bất kỳ. Trước hết cần xác định: “Cũng giống ai, giống điều gì?”. Nếu chưa có thông tin làm cơ sở so sánh, không dùng 也 một cách rời rạc. Ngữ cảnh có thể nằm trong lời của người nói trước; không bắt buộc nhắc lại trong cùng câu. Các ví dụ dưới đây đều có ngữ cảnh bằng tiếng Việt để làm rõ điểm giống nhau.
1. Sau chủ ngữ, trước động từ
Công thức: S + 也 + V + phần còn lại.
Dùng khi hành động hoặc sở thích giống thông tin vừa nêu. 也 (yě) đứng trước động từ chính như 喜欢 (xǐhuan, thích), 去 (qù, đi). Không đặt sau động từ hoặc cuối câu. Ví dụ 1–2 minh họa vị trí này.
2. Cần có cơ sở so sánh
Công thức: Thông tin trước; S + 也 + V/Adj.
Dùng khi ngữ cảnh đã cho biết một hành động hoặc trạng thái tương tự. Không dùng 也 (yě) mở đầu câu độc lập khi chưa có gì để so sánh; không coi nó là từ nối mang nghĩa “và”. Ví dụ 3 có hành động đi của người trước làm cơ sở.
3. Kết hợp với 是
Công thức: S + 也 + 是 + danh từ.
也是 (yě shì) nghĩa là “cũng là”, dùng khi giới thiệu thân phận hoặc quan hệ giống điều vừa nói. 是 (shì, là) thuộc cấu trúc đang học. Không đảo thành 是也; không bỏ 是 trước danh từ chỉ thân phận. Ví dụ 4–5 minh họa cấu trúc này.
4. Kết hợp với tính từ
Công thức: S + 也 + Adj.
Dùng khi trạng thái hoặc đặc điểm giống thông tin đã nêu. 冷 (lěng, lạnh) có thể làm vị ngữ sau 也 (yě). Không thêm 是 trước tính từ trong mẫu cơ bản này. Cụm 也很好 (yě hěn hǎo, cũng rất tốt) có cùng vị trí: 也 đứng trước phần miêu tả. Ví dụ 6 dùng tính từ trong kho từ.
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (4)
Cùng sở thích · 也
HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe
Thời tiết hôm nay · 也
HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe
So sánh thú cưng · 也
HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe
Cả hai đều học buổi tối · 也
HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe