Bài này thuộc khoá HSK 1 — Làm quen, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm 也 (yě) — Cũng: diễn tả sự tương đồng.

Thời tiết hôm nay · 也
Dùng 也 đồng tình về cảm nhận thời tiết.
Today's weatherLISTENING12 phút+15 XP14 thoại · 7 từ · 2 bài tập
Giới thiệu
Phó từ 也 (yě) đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị sự tương đồng (cũng).
Cấu trúc: Chủ ngữ + 也 + Vị ngữ (Động từ / Tính từ)
Ví dụ: 我也很冷。 (Tôi cũng rất lạnh.)
也 (yě) — Cũng: diễn tả sự tương đồng
也HSK14 quy tắc
也 (yě) nghĩa là “cũng”, diễn tả điểm giống với thông tin đã nêu. Đặt 也 sau chủ ngữ, trước động từ hoặc tính từ chính.
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
hôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờ
bây giờ; hiện tại; lúc này
ở cùng một nơi; cùng nhau; với
gì?; điều gì đó; bất kỳ điều gì
Cao Tiểu Minh cảm thấy thế nào về thời tiết hôm nay?
Hai người dự định đi uống gì?