Bài này thuộc khoá HSK 1 — Làm quen, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm 也 (yě) — Cũng: diễn tả sự tương đồng.

Cả hai đều học buổi tối · 也
Luyện phó từ 也 qua chia sẻ thói quen ôn bài buổi tối
Also Studying in the EveningLISTENING12 phút+15 XP16 thoại · 12 từ · 2 bài tập
Giới thiệu
Phó từ 「也」(yě - cũng) biểu thị sự tương đồng về hành động hoặc tính chất, luôn đứng trước động từ hoặc tính từ.
Công thức: S + 也 + V / Adj
Ví dụ: 我也喜欢看书 (Tôi cũng thích đọc sách).
也 (yě) — Cũng: diễn tả sự tương đồng
也HSK14 quy tắc
也 (yě) nghĩa là “cũng”, diễn tả điểm giống với thông tin đã nêu. Đặt 也 sau chủ ngữ, trước động từ hoặc tính từ chính.
buổi tối; đêm; lượng từ: 个 (gè)
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
(khái niệm) thời gian; khoảng thời gian; (thời điểm) thời gian
ở cùng một nơi; cùng nhau; với
bàn; bàn làm việc; lượng từ: 张 (zhāng), 套 (tào)
thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính xác; (toán) chính quy
nghĩ rằng ...; cảm thấy rằng ...; cảm thấy (không thoải mái, v.v.)
yên tĩnh; bình yên; điềm tĩnh
Tiểu Mỹ thích đọc sách vào lúc nào?
Tại sao Đại Vệ thích học vào buổi tối?