Bổ ngữ xu hướng cơ bản: 来 / 去 và 上 / 下 / 进 / 出 / 回
Bổ ngữ xu hướng dùng 来/去 (đơn) hoặc kết hợp 上/下/进/出/回 + 来/去 (kép) để chỉ hướng di chuyển so với vị trí người nói.
Bổ ngữ xu hướng đơn (简单趋向补语) là một trong những điểm ngữ pháp cốt lõi trong tiếng Trung HSK 3. Cấu trúc này biểu thị hướng di chuyển của động tác dựa trên vị trí của người nói.
Công thức cơ bản
S + V + (Danh từ chỉ nơi chốn) + 来 / 去
- 来 (lái): Di chuyển về phía người nói (tiến lại gần).
- 去 (qù): Di chuyển ra xa vị trí người nói (đi xa ra).
Lưu ý về tân ngữ chỉ nơi chốn
Khi động từ có tân ngữ chỉ nơi chốn (như 家, 中国, 图书馆), tân ngữ bắt buộc phải đứng trước 来 hoặc 去.
S + V + Danh từ nơi chốn + 来 / 去
Lỗi thường gặp của người Việt
Người Việt hay đặt từ chỉ nơi chốn ở cuối câu theo phản xạ tiếng Việt (ví dụ nói sai: 他回去家了). Trong tiếng Trung, danh từ chỉ nơi chốn luôn đứng trước 来/去 (câu đúng: 他回家去了).
Động từ + 来 (Hướng về phía người nói)
Sử dụng khi hành động hướng về phía người nói hoặc vị trí của người nói.
V + 来
Động từ + 去 (Hướng ra xa người nói)
Sử dụng khi hành động hướng ra xa vị trí người nói.
V + 去
Kết hợp Động từ xu hướng (上/下/进/出/回) + 来/去
Các động từ chỉ hướng như 上, 下, 出, 回 làm động từ chính kết hợp với 来/去 làm bổ ngữ xu hướng.
上 / 下 / 出 / 回 + 来 / 去
Vị trí của Tân ngữ chỉ nơi chốn
Nếu tân ngữ là từ chỉ nơi chốn, tân ngữ bắt buộc phải đứng giữa động từ và 来/去.
V + Địa điểm + 来 / 去
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (6)
Tìm phòng thí nghiệm · Bổ ngữ xu hướng
HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe
Đăng ký ngân hàng di động tại quầy · Bổ ngữ xu hướng
HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt · Ngữ pháp & luyện nghe
Chỉ đường ra sân vận động · Bổ ngữ xu hướng
HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe
Tìm tầng sách trong thư viện · Bổ ngữ xu hướng
HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe
Chuyển đồ vào phòng mới · Bổ ngữ xu hướng
HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe
Nhập trọ mới · 上楼
HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe
