Bài này thuộc khoá HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Bổ ngữ xu hướng cơ bản: 来 / 去 và 上 / 下 / 进 / 出 / 回.

Tìm phòng thí nghiệm · Bổ ngữ xu hướng
Luyện 进去/上来/回去 qua việc chỉ đường trong trường.
bổ ngữ xu hướng — directional complementLISTENING12 phút+15 XP12 thoại · 8 từ · 2 bài tập
Giới thiệu
Bổ ngữ xu hướng chỉ hướng của hành động. 来 chỉ hướng về phía người nói; 去 chỉ hướng rời xa người nói.
Công thức: S + V + 进去 / 上来 / 回去
Ví dụ: 走进去 (zǒu jìnqu): đi vào trong; 走上来 (zǒu shànglai): đi lên phía người nói; 走上去 (zǒu shàngqu): đi lên phía xa người nói; 回去 (huíqu): quay về.
Bổ ngữ xu hướng cơ bản: 来 / 去 và 上 / 下 / 进 / 出 / 回
趋向补语基础HSK34 quy tắc
Bổ ngữ xu hướng dùng 来/去 (đơn) hoặc kết hợp 上/下/进/出/回 + 来/去 (kép) để chỉ hướng di chuyển so với vị trí người nói.
phòng thí nghiệm; lượng từ: 间 (jiān)
đi lên; tiếp cận; bổ ngữ động từ chỉ sự thành công
phòng học; lượng từ: 间 (jiān)
đúng rồi; chắc chắn!; yên tâm!
Từ tầng một, Tiểu Minh cần di chuyển thế nào để đến tầng có phòng thí nghiệm?
Sau khi học xong, Tiểu Minh cần đi đâu?