Phó từ 顺便 (shùnbiàn) — Nhân tiện, tiện thể
Dùng 顺便 trước động từ để biểu thị nhân tiện làm thêm một việc phụ khi đang thực hiện việc chính, không tốn thêm nhiều công sức.
Trong tiếng Trung, phó từ 顺便 (shùnbiàn) dùng để chỉ hành động làm thêm một việc phụ thuận theo việc chính đang tiến hành mà không tốn nhiều công sức hay thời gian. Cấu trúc này cũng thường được dùng để nhờ vả, yêu cầu người khác một cách tự nhiên và lịch sự.
Công thức cơ bản:
Hành động chính, 顺便 + Hành động phụ
S + Hành động chính + 的时候, 顺便 + Hành động phụ
Lỗi thường gặp của người Việt:
- Đặt 顺便 sai vị trí: Người Việt hay nói 'tiện thể tôi đi thư viện', dẫn đến việc đặt 顺便 ở đầu câu trước cả việc chính. Trong tiếng Trung, 顺便 phải đứng trước động từ chỉ việc phụ.
- Lạm dụng khi hai việc không cùng hướng hoặc không liên quan: Nếu việc phụ tốn nhiều công sức, đi ngược hướng thì không dùng 顺便.
Vị trí của 顺便 trong câu
顺便 là phó từ, bắt buộc đứng trước động từ chỉ hành động phụ cần làm thêm. Cấu trúc: (Hành động chính),顺便 + V (phụ).
Nhân tiện làm việc phụ khi đang làm việc chính
Dùng khi người nói tự thực hiện việc chính rồi tiện thể làm luôn việc phụ. Cấu trúc: 我去 + Nơi chốn,顺便 + V.
Nhờ vả lịch sự, nhẹ nhàng
Dùng để nhờ ai đó làm giúp việc gì khi họ chuẩn bị đi đâu. Cấu trúc: 你去 + Nơi chốn + 的时候,顺便帮我 + V.
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (4)
Nhờ lấy bưu phẩm chuyển phát nhanh · 顺便
HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe
Đổi tiền ở ngân hàng · 顺便
HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe
Gửi bưu thiếp tại bưu điện gần trường · 顺便
HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe
Trải nghiệm văn hóa thưởng trà Trung Hoa · 顺便
HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe
