Bài này thuộc khoá HSK 5 — Diễn đạt đa dạng, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Phó từ 顺便 (shùnbiàn) — Nhân tiện, tiện thể.
Đổi tiền ở ngân hàng · 顺便
Luyện phó từ 顺便 qua tình huống đổi ngoại tệ và tiện nộp phí ký túc xá.
Exchanging Money at the BankLISTENING12 phút+15 XP16 thoại · 5 từ · 2 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/16
Giới thiệu
Trong bài này, chúng ta sẽ học cách dùng 顺便 (nhân tiện, tiện thể) để nhờ ai đó làm giúp việc gì khi họ đang làm một việc khác. Cấu trúc: S + 顺便 + V + O.
Phó từ 顺便 (shùnbiàn) — Nhân tiện, tiện thể
副词 顺便HSK33 quy tắc
Dùng 顺便 trước động từ để biểu thị nhân tiện làm thêm một việc phụ khi đang thực hiện việc chính, không tốn thêm nhiều công sức.