为了… — để…
“为了” nêu mục đích, đứng đầu câu hoặc đầu vế. Cụm mục đích đứng trước chủ ngữ và hành động chính.
Giới thiệu
“为了” dùng để nêu mục đích: làm hành động phía sau để đạt điều gì. Cụm “为了…” luôn đặt ở đầu câu hoặc đầu vế. Sau cụm này mới đến chủ ngữ và hành động chính.
Công thức
为了 + mục đích,S + hành động
Mục đích có thể là một danh từ, cụm danh từ hoặc cụm động từ. Hành động phía sau là việc người nói hoặc chủ ngữ thực hiện nhằm đạt mục đích đó.
Phân biệt
Không nhầm “为了” với “因为”. “为了” trả lời: để làm gì?; “因为” trả lời: vì sao?. “为了” hướng đến mục tiêu; không dùng để kể nguyên nhân đã xảy ra.
Lỗi thường gặp
Người Việt thường đặt chủ ngữ trước “为了”, như 他为了上课准备书包. Câu này không phải mẫu trọng tâm của bài. Với cấu trúc đang học, đặt mục đích lên đầu: 为了上课,他准备书包。 Cũng không bỏ hành động chính phía sau, vì “为了…” mới chỉ nêu mục đích, chưa tạo thành câu hoàn chỉnh.
1. Đặt mục đích ở đầu câu
Công thức: 为了 + mục đích,S + hành động.
Dùng khi muốn nhấn mạnh mục tiêu trước. “为了…” đứng đầu câu hoặc đầu vế; phía sau cần có hành động chính.
2. Chủ ngữ đứng sau cụm 为了
Công thức: 为了 + mục đích,S + V.
Chủ ngữ của hành động chính đặt sau dấu phẩy. Không lấy chủ ngữ làm phần nằm trước “为了” trong mẫu trọng tâm này.
3. Mục đích khác nguyên nhân
“为了” trả lời để làm gì: mục tiêu của hành động. “因为” trả lời vì sao: nguyên nhân. Không dùng “为了” khi chỉ muốn giải thích một sự việc đã xảy ra.
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (5)
Học tiếng Trung để đi du học · 为了…
HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt · Ngữ pháp & luyện nghe
Cố gắng vì một người bạn · 为了…
HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt · Ngữ pháp & luyện nghe
Ăn uống lành mạnh để khoẻ hơn · 为了…
HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt · Ngữ pháp & luyện nghe
Tập luyện thể thao để nâng cao hiệu suất làm việc · 为了
HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt · Ngữ pháp & luyện nghe
Xây dựng thói quen phân loại rác tại nhà · 为了…
HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt · Ngữ pháp & luyện nghe