Bài này thuộc khoá HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm 为了… — để….

Cố gắng vì một người bạn · 为了…
Luyện 为了… qua việc kể một hành động vì bạn bè.
为了… — in order to...LISTENING12 phút+15 XP12 thoại · 9 từ · 2 bài tập
Giới thiệu
“为了” nêu mục đích: vì muốn làm gì nên thực hiện hành động. Công thức: S + 为了 + mục đích + hành động.
为了… — để…
为了……HSK43 quy tắc
“为了” nêu mục đích, đứng đầu câu hoặc đầu vế. Cụm mục đích đứng trước chủ ngữ và hành động chính.
(sau danh từ) giữa; trong số; giữa chừng
lo lắng; bồn chồn; không yên
hy vọng; một hy vọng; một điều ước (lượng từ: 个 (gè))
cảm nhận; nhận thức; cảm thấy (qua giác quan)
kết quả; hiệu quả; tác dụng
cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi; nhu cầu