Bài này thuộc khoá HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm 为了… — để….

Ăn uống lành mạnh để khoẻ hơn · 为了…
Luyện 为了… qua việc chia sẻ lý do thay đổi chế độ ăn.
为了… — in order to...LISTENING12 phút+15 XP16 thoại · 6 từ · 2 bài tập
Giới thiệu
Giờ ăn trưa ở căng tin, Tiểu Mỹ nhận thấy Đại Vệ ăn khác trước. Luyện dùng 为了 để nói mục đích: (S) + 为了 + mục đích,(S) + hành động.
为了… — để…
为了……HSK43 quy tắc
“为了” nêu mục đích, đứng đầu câu hoặc đầu vế. Cụm mục đích đứng trước chủ ngữ và hành động chính.
bắt đầu; khởi đầu; ban đầu
đột ngột; bất ngờ; không dự kiến
Vì sao Đại Vệ thay đổi cách ăn uống?
Đại Vệ nhận xét thế nào về quá trình thay đổi thói quen?