XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp › ……之类的 — những thứ như…, đại loại như

……之类的 — những thứ như…, đại loại như

“之类的” đặt sau một vài ví dụ, biểu thị danh sách chưa đầy đủ và còn nhiều đối tượng tương tự. Cách nói này gần gũi, thường gặp trong khẩu ngữ hơn “等等”.

HSK 5……之类的

“之类的” dùng để nêu một vài đối tượng tiêu biểu trong cùng một nhóm. Người nói không muốn hoặc không cần liệt kê toàn bộ. Phía trước thường có hai hay nhiều danh từ, cụm động từ hoặc sự việc; phía sau là danh từ chỉ loại chung.

Công thức lõi

S + V + N1、N2 + 之类的 + N

S + V + V1、V2 + 之类的 + 事

Ví dụ, “书、书包” là các đối tượng được nêu; “东西” là loại chung. “之类的” cho biết ngoài sách và cặp sách còn có nhiều đồ vật tương tự chưa được nói ra. Vì vậy, không dùng cấu trúc này khi danh sách đã đầy đủ hoặc khi người nói muốn xác định chính xác toàn bộ thành phần.

“之类的” mang sắc thái khẩu ngữ, tự nhiên trong lớp học, gia đình, mua sắm và hội thoại hằng ngày. Trong văn bản rất trang trọng, nên tránh cách nói quá gần gũi này. “等等” cũng biểu thị liệt kê chưa hết, nhưng thường gọn và trang trọng hơn. Lỗi người Việt thường gặp: đặt “之类的” trước các ví dụ; bỏ danh từ loại chung dù câu cần nói rõ nhóm; hiểu các ví dụ là danh sách đầy đủ; dùng trong văn bản yêu cầu sắc thái rất trang trọng.

Đặt sau các ví dụ, trước danh từ loại chung

Công thức: S + V + N1、N2 + 之类的 + N

“之类的” đứng ngay sau những ví dụ được nêu và đứng trước danh từ chỉ loại chung. Không đặt “之类的” trước N1、N2. Danh từ cuối giúp xác định các ví dụ thuộc nhóm người, đồ vật, sự việc hoặc loại nào.

Biểu thị phép liệt kê chưa đầy đủ

Công thức: N1、N2 + 之类的 + N

N1、N2 chỉ là các ví dụ tiêu biểu. Câu còn hàm ý có nhiều đối tượng cùng loại khác chưa được kể ra. Không dùng khi cần khẳng định danh sách chỉ gồm đúng các thành phần đã nêu hoặc khi phải cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác.

Dùng với hoạt động hoặc sự việc

Công thức: S + V + V1、V2 + 之类的 + 事

Phía trước “之类的” có thể là các hoạt động như “唱歌、上网”. Khi đó, “事” dùng để khái quát những hoạt động được kể. Không ghép các ví dụ hoàn toàn không cùng nhóm nếu danh từ cuối không thể bao quát chúng.

Sắc thái khẩu ngữ; phân biệt với 等等

“之类的” gần gũi, đời thường, thích hợp khi nói về học tập, gia đình hoặc mua sắm. “等等” cũng cho biết danh sách chưa hết nhưng gọn, trung tính và trang trọng hơn. Trong văn bản rất trang trọng, không nên ưu tiên “之类的”; có thể chọn “等等” theo ngữ cảnh.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/5

Bài học dùng chủ điểm này (4)

Cắt giảm chi tiêu sinh hoạt · ……之类的

HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Tiêu chuẩn vật liệu bao bì sinh học · ……之类的

HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Vật liệu khoáng chất trong phục chế bích hoạ cổ · ……之类的

HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Mua đồ ăn vặt các loại · ……之类的

HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING