Bài này thuộc khoá HSK 5 — Diễn đạt đa dạng, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm ……之类的 — những thứ như…, đại loại như.

Mua đồ ăn vặt các loại · ……之类的
Luyện 之类的 qua việc đi mua đồ ăn vặt.
……之类的 — things like...LISTENING12 phút+15 XP14 thoại · 8 từ · 2 bài tập
Giới thiệu
“之类的”表示“loại như…, những thứ tương tự”, dùng để nêu ví dụ và mở rộng nhóm sự vật. Công thức: S + 想买/喜欢 + A、B 之类的 + N。
……之类的 — những thứ như…, đại loại như
……之类的HSK54 quy tắc
“之类的” đặt sau một vài ví dụ, biểu thị danh sách chưa đầy đủ và còn nhiều đối tượng tương tự. Cách nói này gần gũi, thường gặp trong khẩu ngữ hơn “等等”.
bánh quy; bánh cookie; lượng từ: 片 (piàn), 块 (kuài)
trả hóa đơn; thanh toán tài khoản; cũng viết 结帐
ghép đôi; phù hợp; sắp xếp thành cặp