XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Ngữ pháp tiếng Trung

163 chủ điểm xếp theo 9 cấp HSK 3.0. Lý thuyết và bài luyện của cùng một chủ điểm nằm chung một chỗ — không tách thành hai nhánh riêng.

Lộ trình ngữ pháp HSK9 · chuẩn HSK 3.0

Học lần lượt từng chủ điểm — chủ điểm sau dựa trên chủ điểm trước

者 / 所: Hư từ danh hoá trong văn viết trang trọng

者 / 所:书面语中的名词化虚词

Học chủ điểm →

者 đứng sau động từ hoặc tính từ, chỉ người thực hiện hoặc mang đặc điểm đó. 所 đứng trước động từ, thường kết hợp 的, chỉ đối tượng hoặc nội dung của hành động.

HSK9 · 3.0~ HSK9 · 2.05 quy tắc4 ví dụ4 bài dùng
1
者 chỉ người thực hiện hoặc người có đặc điểm

Công thức: V/Adj + 者. 者 đứng sau động từ hoặc tính từ, biến cụm trước đó thành danh từ chỉ người. Nghĩa gần “người làm ...”, “người ...”. Cách dùng có sắc thái văn viết, trang trọng. Một số

2
者 thường nằm trong từ ghép cố định

作者 = người viết, tác giả; 读者 = người đọc, độc giả. Trong các từ này, 者 không cần dịch thành một từ riêng trong tiếng Việt. Khi gặp V/Adj + 者 trong văn bản, xác định danh từ chỉ người trước,

3
所 đứng trước động từ

Công thức: 所 + V. 所 đứng trước động từ, không đứng sau động từ. Cụm này tạo cách diễn đạt danh hoá, hướng đến đối tượng hoặc nội dung của hành động. Ví dụ, 所说 là điều được nói, 所理解 là điều

4
所 + V + 的 + N chỉ điều hoặc nội dung

Công thức: 所 + V + 的 + N. Cụm 所 + V + 的 bổ nghĩa cho danh từ phía sau, mang nghĩa “N mà ...”, “N được ...”. Chủ thể hành động có thể xuất hiện trước cụm. Không đảo thành V + 所; không bỏ 所 k

5
Phân biệt vai trò của 者 và 所

者 tập trung vào người thực hiện hoặc người mang đặc điểm: 作者, 读者. 所 tập trung vào đối tượng hoặc nội dung của hành động: 所理解的意思, 所关心的问题. Cả hai đều thiên về văn viết; không nên dùng tách rời

Bài học dùng chủ điểm này

1Sửa lại một đoạn báo cáo · 者 / 所12 phút2Quy định chống độc quyền dữ liệu nền tảng số · 者 / 所12 phút3Cấp phép bắt buộc sáng chế dược phẩm trong khủng hoảng y tế · 者 / 所12 phút4Phân tích trách nhiệm pháp lý doanh nghiệp · 者、所12 phút

Câu hỏi thường gặp

Học ngữ pháp tiếng Trung nên bắt đầu từ đâu?

Bắt đầu từ cấu trúc câu cơ bản Chủ ngữ – Vị ngữ – Tân ngữ, rồi tới lượng từ (một cái, hai con…), trợ từ 了/过/着, và giới từ chỉ thời gian, địa điểm. Đó là nhóm chiếm phần lớn câu nói hằng ngày; học câu chữ 把 hay bổ ngữ xu hướng trước khi nắm cấu trúc cơ bản là học ngược.

Ngữ pháp tiếng Trung có khó không?

Tiếng Trung không chia thì, không biến đổi động từ theo ngôi hay số, và không có giống đực giống cái — nhẹ hơn tiếng Anh hay tiếng Pháp ở điểm này. Cái khó nằm ở lượng từ, trật tự từ, bổ ngữ kết quả và xu hướng, cùng các trợ từ ngữ pháp như 了, 得, 地, 的. Nắm khoảng 40 đến 50 cấu trúc cốt lõi là đủ giao tiếp hằng ngày.

Học ngữ pháp tiếng Trung bằng cách làm bài tập có hiệu quả không?

Có, nhưng chỉ khi bài tập đi kèm giải thích vì sao sai. Làm trắc nghiệm rồi chỉ biết đúng hay sai thì lần sau vẫn sai chỗ đó. Mỗi bài tập trên XueHanYu đều có phần giải thích ngay sau khi trả lời.

Không học ngữ pháp có nói tiếng Trung được không?

Được ở mức cơ bản, nhưng sẽ chững lại rất nhanh. Ngữ pháp là bộ khung để ghép từ thành câu mới; thiếu nó thì bạn chỉ dùng lại được những câu đã thuộc lòng và không tự tạo ra câu chưa gặp bao giờ.