Ngữ pháp tiếng Trung
163 chủ điểm xếp theo 9 cấp HSK 3.0. Lý thuyết và bài luyện của cùng một chủ điểm nằm chung một chỗ — không tách thành hai nhánh riêng.
Lộ trình ngữ pháp HSK6 · chuẩn HSK 3.0
Học lần lượt từng chủ điểm — chủ điểm sau dựa trên chủ điểm trước
Câu kiêm ngữ: sai khiến, cho phép, mời nhờ và gây ra trạng thái
兼语句:让 / 叫 / 请 / 使
Câu kiêm ngữ có một thành phần vừa làm tân ngữ của động từ trước, vừa làm chủ ngữ của vị ngữ sau. Phân biệt 让, 叫, 请, 使 theo ý nghĩa và sắc thái sử dụng.
Công thức: S1 + V1 + O (= S2) + VP. Dùng khi O vừa nhận tác động từ V1, vừa thực hiện hành động hoặc mang trạng thái trong VP. Trong 妈妈让哥哥去买东西。 (Māma ràng gēge qù mǎi dōngxi.), nghĩa là “Mẹ
Công thức: S1 + 让 + O + VP. Dùng để bảo, khiến hoặc để cho O làm việc gì; sắc thái tương đối trung tính. Ngữ cảnh quyết định nghĩa sai khiến hay cho phép. Không mặc định mọi câu có 让 (ràng)
Công thức: S1 + 叫 + O + VP. Dùng trong lời nói đời thường để bảo hoặc gọi O thực hiện hành động. Có thể mang sắc thái chỉ thị trực tiếp, tùy quan hệ giữa người nói và người nghe. Không dùng
Công thức: S1 + 请 + O + VP. Dùng khi S1 mời hoặc nhờ O thực hiện hành động. O là người thực hiện VP, không phải S1. Khi mời ăn, cấu trúc này còn thường hàm ý người mời trả tiền. Không dùng
Công thức: S1 + 使 + O + VP chỉ trạng thái/kết quả. Dùng trong văn viết hoặc diễn đạt trang trọng để nêu tác động khiến O có trạng thái, cảm xúc hay sự thay đổi. S1 có thể là người, sự việc
Bài học dùng chủ điểm này
1Quy định sử dụng AI trong luận văn tốt nghiệp · 兼语句12 phút2Tranh chấp bản quyền hợp đồng thiết kế · Câu kiêm ngữ12 phút3Ứng phó sự cố rò rỉ dữ liệu người dùng · 兼语句12 phút4Thiết kế không gian triển lãm đa giác quan hòa nhập · 兼语句12 phút5Tái hiện kịch nghệ rối bóng trên màn chiếu vòm kỹ thuật số · 兼语句12 phút6Nhờ đồng nghiệp giúp việc · Câu kiêm ngữ 让 / 叫 / 请 / 使12 phút7Thuyết phục nhà đầu tư · 句兼语12 phútCâu hỏi thường gặp
Học ngữ pháp tiếng Trung nên bắt đầu từ đâu?
Bắt đầu từ cấu trúc câu cơ bản Chủ ngữ – Vị ngữ – Tân ngữ, rồi tới lượng từ (một cái, hai con…), trợ từ 了/过/着, và giới từ chỉ thời gian, địa điểm. Đó là nhóm chiếm phần lớn câu nói hằng ngày; học câu chữ 把 hay bổ ngữ xu hướng trước khi nắm cấu trúc cơ bản là học ngược.
Ngữ pháp tiếng Trung có khó không?
Tiếng Trung không chia thì, không biến đổi động từ theo ngôi hay số, và không có giống đực giống cái — nhẹ hơn tiếng Anh hay tiếng Pháp ở điểm này. Cái khó nằm ở lượng từ, trật tự từ, bổ ngữ kết quả và xu hướng, cùng các trợ từ ngữ pháp như 了, 得, 地, 的. Nắm khoảng 40 đến 50 cấu trúc cốt lõi là đủ giao tiếp hằng ngày.
Học ngữ pháp tiếng Trung bằng cách làm bài tập có hiệu quả không?
Có, nhưng chỉ khi bài tập đi kèm giải thích vì sao sai. Làm trắc nghiệm rồi chỉ biết đúng hay sai thì lần sau vẫn sai chỗ đó. Mỗi bài tập trên XueHanYu đều có phần giải thích ngay sau khi trả lời.
Không học ngữ pháp có nói tiếng Trung được không?
Được ở mức cơ bản, nhưng sẽ chững lại rất nhanh. Ngữ pháp là bộ khung để ghép từ thành câu mới; thiếu nó thì bạn chỉ dùng lại được những câu đã thuộc lòng và không tự tạo ra câu chưa gặp bao giờ.
