XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp › Câu kiêm ngữ: sai khiến, cho phép, mời nhờ và gây ra trạng thái

Câu kiêm ngữ: sai khiến, cho phép, mời nhờ và gây ra trạng thái

Câu kiêm ngữ có một thành phần vừa làm tân ngữ của động từ trước, vừa làm chủ ngữ của vị ngữ sau. Phân biệt 让, 叫, 请, 使 theo ý nghĩa và sắc thái sử dụng.

HSK 6兼语句:让 / 叫 / 请 / 使

Câu kiêm ngữ trong XueHanYu

兼语句 (jiānyǔjù) là câu có một thành phần đảm nhiệm hai vai trò: tân ngữ của động từ thứ nhất, đồng thời là chủ ngữ của vị ngữ phía sau. Muốn hiểu đúng, hãy xác định ai tác động, ai nhận tác động, ai thực hiện hành động hoặc mang trạng thái cuối câu.

Công thức lõi

S1 + 让/叫/请/使 + O (= S2) + VP

S1 là chủ thể tác động; O là thành phần kiêm ngữ; VP là hành động hoặc trạng thái được gán cho O. Không hiểu VP là hành động của S1.

Chọn động từ

  • 让 (ràng): bảo, khiến hoặc để cho; sắc thái tương đối trung tính.
  • 叫 (jiào): bảo, gọi ai làm gì; thường gặp trong khẩu ngữ.
  • 请 (qǐng): mời, nhờ; thể hiện phép lịch sự.
  • 使 (shǐ): khiến một trạng thái hoặc cảm xúc phát sinh; thiên về văn viết trang trọng, không chọn cho lời sai bảo khẩu ngữ thông thường.

Lỗi người Việt thường gặp

Không lặp thêm đại từ sau thành phần kiêm ngữ chỉ vì tiếng Việt có thể diễn đạt thành hai mệnh đề. Không bỏ thành phần này trong mẫu đầy đủ khi cần xác định người thực hiện hành động. Không dịch mọi trường hợp “bảo” thành 叫 (jiào): lời nhờ lịch sự cần cân nhắc 请 (qǐng). Không thay bốn động từ cho nhau máy móc; việc thay từ có thể đổi quan hệ sai khiến, cho phép, mời nhờ hoặc gây ra kết quả. Với 使 (shǐ), cần nêu rõ trạng thái hay kết quả, không dùng như lời mời.

1. Một thành phần, hai vai trò

Công thức: S1 + V1 + O (= S2) + VP.

Dùng khi O vừa nhận tác động từ V1, vừa thực hiện hành động hoặc mang trạng thái trong VP. Trong 妈妈让哥哥去买东西。 (Māma ràng gēge qù mǎi dōngxi.), nghĩa là “Mẹ bảo anh trai đi mua đồ”, người đi mua là anh trai, không phải mẹ. Không phân tích thành câu kiêm ngữ nếu thành phần sau V1 không có quan hệ chủ ngữ–vị ngữ với VP.

2. 让 (ràng): sai khiến hoặc cho phép

Công thức: S1 + 让 + O + VP.

Dùng để bảo, khiến hoặc để cho O làm việc gì; sắc thái tương đối trung tính. Ngữ cảnh quyết định nghĩa sai khiến hay cho phép. Không mặc định mọi câu có 让 (ràng) đều là mệnh lệnh; khi cần thể hiện rõ lời mời hoặc nhờ lịch sự, chọn 请 (qǐng).

3. 叫 (jiào): bảo ai làm gì trong khẩu ngữ

Công thức: S1 + 叫 + O + VP.

Dùng trong lời nói đời thường để bảo hoặc gọi O thực hiện hành động. Có thể mang sắc thái chỉ thị trực tiếp, tùy quan hệ giữa người nói và người nghe. Không dùng thay lời nhờ lịch sự trong mọi tình huống. Nghĩa “tên là” của 叫 (jiào) không thuộc mẫu kiêm ngữ đang học.

4. 请 (qǐng): mời hoặc nhờ lịch sự

Công thức: S1 + 请 + O + VP.

Dùng khi S1 mời hoặc nhờ O thực hiện hành động. O là người thực hiện VP, không phải S1. Khi mời ăn, cấu trúc này còn thường hàm ý người mời trả tiền. Không dùng 请 (qǐng) để diễn đạt một nguyên nhân tự nhiên gây ra trạng thái ngoài ý muốn.

5. 使 (shǐ): gây ra trạng thái hoặc cảm xúc

Công thức: S1 + 使 + O + VP chỉ trạng thái/kết quả.

Dùng trong văn viết hoặc diễn đạt trang trọng để nêu tác động khiến O có trạng thái, cảm xúc hay sự thay đổi. S1 có thể là người, sự việc hoặc nguyên nhân. Không dùng như lời sai bảo khẩu ngữ thông thường; trường hợp đó ưu tiên 让 (ràng) hoặc 叫 (jiào). Không dùng 使 (shǐ) thay lời mời lịch sự.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/6

Bài học dùng chủ điểm này (7)

Quy định sử dụng AI trong luận văn tốt nghiệp · 兼语句

HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Tranh chấp bản quyền hợp đồng thiết kế · Câu kiêm ngữ

HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Ứng phó sự cố rò rỉ dữ liệu người dùng · 兼语句

HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Thiết kế không gian triển lãm đa giác quan hòa nhập · 兼语句

HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Tái hiện kịch nghệ rối bóng trên màn chiếu vòm kỹ thuật số · 兼语句

HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Nhờ đồng nghiệp giúp việc · Câu kiêm ngữ 让 / 叫 / 请 / 使

HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Thuyết phục nhà đầu tư · 句兼语

HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING