Bài này thuộc khoá HSK 6 — Trôi chảy nâng cao, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Câu kiêm ngữ: sai khiến, cho phép, mời nhờ và gây ra trạng thái.
Quy định sử dụng AI trong luận văn tốt nghiệp · 兼语句
Luyện câu kiêm ngữ qua trao đổi giữa giảng viên và sinh viên về ranh giới tham khảo AI và vi phạm liêm chính khoa học.
Regulating AI Tool Usage in Graduation ThesesLISTENING12 phút+15 XP14 thoại · 12 từ · 2 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/14
Giới thiệu
Câu kiêm ngữ (兼语句) thường dùng các động từ sai khiến như 让, 请, 要求 biểu thị việc yêu cầu hoặc cho phép ai đó làm gì.
Công thức: S + 让/请/要求 + O (người thực hiện) + V/VP
Câu kiêm ngữ: sai khiến, cho phép, mời nhờ và gây ra trạng thái
兼语句:让 / 叫 / 请 / 使HSK65 quy tắc
Câu kiêm ngữ có một thành phần vừa làm tân ngữ của động từ trước, vừa làm chủ ngữ của vị ngữ sau. Phân biệt 让, 叫, 请, 使 theo ý nghĩa và sắc thái sử dụng.
提交tí jiāo
VERB
nộp (báo cáo v.v.); chuyển (vấn đề) cho ai đó
“请大家在周五下班之前提交本月的销售报告。”
不再bù zài
ADV
không còn; không nữa
“经过这次教训,他决定不再犯同样的错误。”
依赖yī lài
VERB
phụ thuộc vào; lệ thuộc vào
“现代人越来越依赖手机,离开它就感到不安。”
机械jī xiè
NOUN
máy; máy móc; thuộc về máy móc
“工厂引进了先进的自动化机械。”
版本bǎn běn
NOUN
phiên bản; ấn bản; phát hành
“请大家下载并安装软件的最新版本以修复漏洞。”
绝jué
ADV
tuyệt đối; hoàn toàn; nhất quyết
“他绝不同意这个可能损害客户利益的方案。”
生成shēng chéng
VERB
tạo ra; sản xuất; hình thành; được hình thành; bắt đầu tồn tại; sinh ra với; được trời phú cho
“这个软件可以自动生成报告,节省了很多时间。”
原始yuán shǐ
ADJ
đầu tiên; nguyên thuỷ; sơ khai
“这片原始森林里生活着很多珍贵的动物。”
提示tí shì
VERB
chỉ ra; nhắc nhở (ai đó về điều gì); gợi ý
“请根据屏幕上的提示输入密码。”
核对hé duì
VERB
đối chiếu; kiểm tra lại
“请仔细核对这份名单上的学员信息。”
段落duàn luò
NOUN
đoạn; khoảng thời gian; đoạn văn
“请把这篇文章分成几个段落。”
错别字cuò bié zì
NOUN
chữ viết sai; chữ dùng nhầm
“提交汉语作业之前,一定要仔细检查有没有错别字。”
Tiến độ luyện tập…
+15 XP
1. LISTENING
Theo đoạn hội thoại, phần tổng quan tài liệu của Đại Vệ gặp vấn đề gì?
2. LISTENING
Thầy Vương đưa ra yêu cầu gì đối với bản thảo của Đại Vệ?