XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Ngữ pháp tiếng Trung

163 chủ điểm xếp theo 9 cấp HSK 3.0. Lý thuyết và bài luyện của cùng một chủ điểm nằm chung một chỗ — không tách thành hai nhánh riêng.

Lộ trình ngữ pháp HSK4 · chuẩn HSK 3.0

Học lần lượt từng chủ điểm — chủ điểm sau dựa trên chủ điểm trước

快…了 / 就要…了: Diễn tả sự việc sắp xảy ra

快……了 / 就要……了

Học chủ điểm →

快……了 và 就要……了 đều diễn tả tương lai gần. 快……了 không đi với mốc thời gian cụ thể; 就要……了 thường dùng khi câu có mốc thời gian rõ.

HSK4 · 3.0~ HSK4 · 2.04 quy tắc4 ví dụ7 bài dùng
1
快……了: sự việc sắp xảy ra

Công thức: S + 快(要) + VP + 了 Dùng khi sự việc đã rất gần và người nói nhận ra điều đó từ tình huống hiện tại. Không cần nêu thời điểm chính xác. 快要……了 và 快……了 có ý nghĩa gần giống nhau. Khô

2
就要……了: tương lai gần có mốc rõ

Công thức: Mốc thời gian + S + 就要 + VP + 了 Dùng khi sự việc sắp xảy ra, thường kèm mốc thời gian rõ như 今天, 下午, 后天 hoặc 下次. Mốc thời gian có thể đứng đầu câu. 就要 nhấn mạnh thời điểm xảy ra

3
Có mốc thời gian: không dùng 快

Quy tắc: Mốc thời gian + 就要 + VP + 了 Khi câu đã nêu mốc thời gian cụ thể, không dùng mốc thời gian + 快 + VP + 了. Phải đổi 快 thành 就要. Đây là điểm phân biệt quan trọng giữa hai cấu trúc và l

4
Vai trò của 了

Công thức: 快 / 就要 + VP + 了 了 đặt cuối câu, báo hiệu một tình trạng mới sắp xuất hiện. Trong bài này, 了 không mang nghĩa hành động đã hoàn thành. Không bỏ 了 trong mẫu cơ bản; nếu bỏ, sắc thá

Bài học dùng chủ điểm này

1Sắp tan học rồi · 快…了 / 就要…了12 phút2Sắp đến kỳ nghỉ rồi · 快…了 / 就要…了12 phút3Bưu kiện gửi nhanh chưa tới nơi · 快…了12 phút4Chuẩn bị bảo vệ khóa luận tốt nghiệp · 快…了 / 就要…了12 phút5Xe buýt sắp đến rồi · 快…了 / 就要…了12 phút6Sắp tốt nghiệp rồi · 快…了 / 就要…了12 phút7Chuẩn bị đón Tết Nguyên Đán · 快…了12 phút

Câu hỏi thường gặp

Học ngữ pháp tiếng Trung nên bắt đầu từ đâu?

Bắt đầu từ cấu trúc câu cơ bản Chủ ngữ – Vị ngữ – Tân ngữ, rồi tới lượng từ (một cái, hai con…), trợ từ 了/过/着, và giới từ chỉ thời gian, địa điểm. Đó là nhóm chiếm phần lớn câu nói hằng ngày; học câu chữ 把 hay bổ ngữ xu hướng trước khi nắm cấu trúc cơ bản là học ngược.

Ngữ pháp tiếng Trung có khó không?

Tiếng Trung không chia thì, không biến đổi động từ theo ngôi hay số, và không có giống đực giống cái — nhẹ hơn tiếng Anh hay tiếng Pháp ở điểm này. Cái khó nằm ở lượng từ, trật tự từ, bổ ngữ kết quả và xu hướng, cùng các trợ từ ngữ pháp như 了, 得, 地, 的. Nắm khoảng 40 đến 50 cấu trúc cốt lõi là đủ giao tiếp hằng ngày.

Học ngữ pháp tiếng Trung bằng cách làm bài tập có hiệu quả không?

Có, nhưng chỉ khi bài tập đi kèm giải thích vì sao sai. Làm trắc nghiệm rồi chỉ biết đúng hay sai thì lần sau vẫn sai chỗ đó. Mỗi bài tập trên XueHanYu đều có phần giải thích ngay sau khi trả lời.

Không học ngữ pháp có nói tiếng Trung được không?

Được ở mức cơ bản, nhưng sẽ chững lại rất nhanh. Ngữ pháp là bộ khung để ghép từ thành câu mới; thiếu nó thì bạn chỉ dùng lại được những câu đã thuộc lòng và không tự tạo ra câu chưa gặp bao giờ.