Bài này thuộc khoá HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm 快…了 / 就要…了: Diễn tả sự việc sắp xảy ra.

Sắp tốt nghiệp rồi · 快…了 / 就要…了
Luyện 快…了 và 就要…了 qua cuộc trò chuyện trước ngày tốt nghiệp.
快…了/就要…了 — near futureLISTENING12 phút+15 XP12 thoại · 8 từ · 2 bài tập
Giới thiệu
Mẫu diễn tả sắp tốt nghiệp và thời gian trôi nhanh. S + 快要/就要 + V + 了
快…了 / 就要…了: Diễn tả sự việc sắp xảy ra
快……了 / 就要……了HSK44 quy tắc
快……了 và 就要……了 đều diễn tả tương lai gần. 快……了 không đi với mốc thời gian cụ thể; 就要……了 thường dùng khi câu có mốc thời gian rõ.
tốt nghiệp; hoàn thành khóa học
lo lắng; cảm thấy lo âu; cảm thấy gấp gáp; đang vội; phát âm ở Đài Loan: [zhāo jí]
dời lên ngày sớm hơn; làm gì đó trước thời hạn; trước thời hạn
xảy ra; xảy đến; diễn ra; bùng phát
đề xuất; đề nghị; kiến nghị; lượng từ: 个 (gè), 点 (diǎn)
tiến bộ; cải thiện; cải thiện; tiến bộ; lượng từ: 个 (gè)
Đại Vệ cảm thấy mình đã ở trường bao lâu?
Thầy Vương nhắc Đại Vệ chuẩn bị gì trước lễ tốt nghiệp?