Bài này thuộc khoá HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm 快…了 / 就要…了: Diễn tả sự việc sắp xảy ra.

Sắp tan học rồi · 快…了 / 就要…了
Luyện 快…了 và 就要…了 qua cuộc trò chuyện trước giờ tan học.
快…了/就要…了 — near futureLISTENING12 phút+15 XP16 thoại · 8 từ · 2 bài tập
Giới thiệu
Cuối tiết học, 小美 hỏi 大卫 về kế hoạch chiều nay, rồi rủ ôn thi cuối kỳ. 快…了 diễn tả việc sắp xảy ra; khi có mốc thời gian rõ như 下个月, dùng 就要…了.
Công thức: S + 快 + động từ + 了 / Mốc thời gian + S + 就要 + động từ + 了.
快…了 / 就要…了: Diễn tả sự việc sắp xảy ra
快……了 / 就要……了HSK44 quy tắc
快……了 và 就要……了 đều diễn tả tương lai gần. 快……了 không đi với mốc thời gian cụ thể; 就要……了 thường dùng khi câu có mốc thời gian rõ.
lo lắng; bồn chồn; không yên
lo lắng; cảm thấy lo âu; cảm thấy gấp gáp; đang vội; phát âm ở Đài Loan: [zhāo jí]
thính giác; khả năng nghe
dễ dàng; đơn giản; có khả năng; dễ có thể; có khuynh hướng
sắp xếp; lên kế hoạch; tổ chức
chính xác; đúng; chỉ; đơn giản; chỉ là; (dùng với 也[yě]) ngay cả; thậm chí nếu
Kỳ thi cuối kỳ diễn ra khi nào?
Hai bạn thống nhất gặp lúc mấy giờ, ở đâu?