Bài này thuộc khoá HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm 快…了 / 就要…了: Diễn tả sự việc sắp xảy ra.

Chuẩn bị đón Tết Nguyên Đán · 快…了
Luyện 快…了 / 就要…了 qua tình huống 大卫 lần đầu chuẩn bị đón Tết Nguyên Đán tại Trung Quốc, 王老师 hướng dẫn các phong tục cần biết.
Getting Ready for Spring FestivalLISTENING12 phút+15 XP16 thoại · 12 từ · 2 bài tập
Giới thiệu
Tết Nguyên Đán sắp đến, Đại Vệ hỏi thầy Vương về phong tục và việc chuẩn bị. Mẫu câu diễn tả việc sắp xảy ra: S + 快/就要 + V + 了。
快…了 / 就要…了: Diễn tả sự việc sắp xảy ra
快……了 / 就要……了HSK44 quy tắc
快……了 và 就要……了 đều diễn tả tương lai gần. 快……了 không đi với mốc thời gian cụ thể; 就要……了 thường dùng khi câu có mốc thời gian rõ.
bao lì xì; tiền thưởng; tiền lót tay
dán; dính; đăng (ví dụ: trên blog)
mong chờ; chờ đợi; sự kỳ vọng
lo lắng; bồn chồn; không yên
(về ai đó) bày tỏ; phát biểu; cho thấy; (về điều gì đó) biểu thị; có nghĩa; cho thấy; sự biểu đạt; sự thể hiện
đích thân; tự mình; bản thân
(tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được; phê duyệt; cho phép; phù hợp
đương nhiên; như lẽ ra phải thế; tất nhiên
Theo thầy Vương, cần chuẩn bị nhà cửa thế nào?
Thầy Vương mời Đại Vệ đến nhà lúc mấy giờ?