Bài này thuộc khoá HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Trợ từ trạng thái 着 (Zhe).
Khai báo trạng thái phòng học trước khi ra về · Trợ từ 着
Luyện trợ từ trạng thái 着 qua việc kiểm tra cửa sổ và thiết bị trong phòng.
Checking Classroom Status Before LeavingLISTENING12 phút+15 XP15 thoại · 5 từ · 2 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/15
Giới thiệu
Trong tiếng Trung, trợ từ động thái 着 (zhe) được đặt ngay sau động từ để diễn tả một trạng thái đang được duy trì (ví dụ: cửa đang mở, đèn đang bật, tay đang cầm đồ vật). Khi kết hợp với các động từ như 开 (mở), 关 (đóng), 拿 (cầm), nó giúp xác nhận tình trạng hiện tại của sự vật.
Công thức:Chủ ngữ + Động từ + 着 + (Tân ngữ)
Trợ từ trạng thái 着 (Zhe)
动态助词“着”HSK23 quy tắc
Trợ từ 着 đứng sau động từ biểu thị trạng thái của hành động đang được duy trì.