Bài này thuộc khoá HSK 5 — Diễn đạt đa dạng, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Phó từ và liên từ 特别 / 特别是 (Đặc biệt / Nhất là).
Ẩm thực vùng miền trong căng-tin trường · 特别 / 特别是
Luyện 特别 / 特别是 qua tình huống 小美 và 大卫 thảo luận về các món ăn vùng miền trong căng-tin, 大卫 chia sẻ ấn tượng đặc biệt với ẩm thực miền Nam Trung Quốc.
Regional Dishes in the School CanteenLISTENING12 phút+15 XP14 thoại · 6 từ · 2 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/14
Giới thiệu
Cặp từ 特别 (phó từ chỉ mức độ: đặc biệt / vô cùng) và 特别是 (liên từ: đặc biệt là / nhất là) dùng để nhấn mạnh tính chất hoặc làm nổi bật một đối tượng cụ thể trong tập hợp.
S + 特别 + Adj/V: Ai đó/cái gì đó vô cùng...
Câu / Vế 1, 特别是 + Danh từ / Vế 2: ..., đặc biệt là...
Phó từ và liên từ 特别 / 特别是 (Đặc biệt / Nhất là)
特别与特别是的用法HSK43 quy tắc
Học cách dùng 特别 để chỉ mức độ cao (đặc biệt) và 特别是 để nhấn mạnh một trường hợp nổi bật trong nhóm.
尝cháng
VERB
nếm; thử (đồ ăn); trải nghiệm; (văn học) từng; một lần
“这道菜味道不错,你尝一下吧。”
全都quán dōu
ADV
tất cả; không có ngoại lệ
“今天的作业我全都做完了。”
可惜kě xī
VERB
thật đáng tiếc; tiếc quá; không may
“他没能参加比赛,真的很可惜。”
偏piān
ADV
cứ; khăng khăng; cố tình; lại cứ
“我叫他往东,他偏要往西。”
食堂shí táng
NOUN
phòng ăn; căng-tin; lượng từ: 个 (gè), 间 (jiān)
“我们中午去食堂吃饭吧。”
看来kàn lai
VERB
hình như; có vẻ rằng
“天阴得厉害,看来马上要下雨了。”
Tiến độ luyện tập…
+15 XP
1. LISTENING
Theo đoạn hội thoại, Đại Vệ đặc biệt thích món nào?