Bài này thuộc khoá HSK 5 — Diễn đạt đa dạng, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Phó từ và liên từ 特别 / 特别是 (Đặc biệt / Nhất là).
Văn hóa trà đạo và điểm tâm Quảng Đông · 特别 / 特别是
Luyện phó từ và liên từ 特别 / 特别是 qua buổi trải nghiệm văn hóa uống trà buổi sáng Quảng Đông.
Cantonese Dim Sum and Tea CultureLISTENING12 phút+15 XP16 thoại · 8 từ · 2 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/16
Giới thiệu
Trong tiếng Trung HSK4, từ 「特别」 được dùng làm phó từ để nhấn mạnh mức độ ("đặc biệt"), còn 「特别是」 dùng để chỉ ra đối tượng tiêu biểu nhất trong một tập hợp ("đặc biệt là / nhất là"). Văn hóa trà sáng (饮茶) Quảng Đông kết hợp thưởng trà và ăn điểm tâm là bối cảnh phổ biến để sử dụng các từ này.
Công thức:
S + 特别 + Adj / V
S + V + N (tổng quát), 特别是 + N2 (cụ thể)
Phó từ và liên từ 特别 / 特别是 (Đặc biệt / Nhất là)
特别与特别是的用法HSK43 quy tắc
Học cách dùng 特别 để chỉ mức độ cao (đặc biệt) và 特别是 để nhấn mạnh một trường hợp nổi bật trong nhóm.
享受xiǎng shòu
VERB
tận hưởng; hưởng
“辛苦工作一周后,他很享受周末的安静。”
油腻yóu nì
ADJ
béo ngậy; ngấy; nhiều dầu mỡ
“医生建议他少吃油腻的食物,多吃蔬菜。”
热闹rè nao
ADJ
náo nhiệt và sôi động; sôi nổi
“过年的时候,街上非常热闹。”
经典jīng diǎn
NOUN
kinh điển; chữ viết tôn giáo; cổ điển
“大家都喜欢这首经典的流行歌曲。”
刚好gāng hǎo
ADV
vừa; vừa hay; tình cờ
“我买完东西准备回家,刚好碰到了老朋友。”
小吃xiǎo chī
NOUN
đồ ăn vặt; điểm tâm; Lượng từ: 家 (jiā)
“这里的传统小吃很有名。”
符合fú hé
VERB
phù hợp với; theo đúng; tương ứng với
“他的表现完全符合公司的要求。”
解jiě
VERB
chia; tách; phá
“我们今天要去拜访解教授。”
Tiến độ luyện tập…
+15 XP
1. LISTENING
Đại Vệ thích nhất món điểm tâm nào?
2. LISTENING
Theo Cao Tiểu Minh, tác dụng của việc uống trà khi ăn điểm tâm là gì?