Bài này thuộc khoá HSK 5 — Diễn đạt đa dạng, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm 以为: cứ tưởng, đã nghĩ nhầm.
Bẫy hợp đồng freelance · 以为
Luyện 以为 qua tình huống freelancer hiểu sai điều khoản thanh toán trong hợp đồng dự án.
Freelance Contract PitfallLISTENING12 phút+15 XP15 thoại · 9 từ · 2 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/15
Giới thiệu
Trong tiếng Trung, 以为 (yǐwéi) được dùng để diễn tả một nhận định, suy nghĩ hoặc giả định của người nói trong quá khứ, nhưng thực tế lại không phải như vậy (cứ tưởng là...). Cấu trúc thường gặp: S + 以为 + [mệnh đề/sự việc]. Ví dụ: 我以为你走了 (Mình cứ tưởng cậu đi rồi).
以为: cứ tưởng, đã nghĩ nhầm
以为HSK54 quy tắc
以为 diễn tả nhận định trước đó sai với thực tế. Thường đi cùng 原来 hoặc 没想到 để đính chính sự thật.
工作日gōng zuò rì
NOUN
ngày làm việc; ngày trong tuần
“银行在工作日正常营业,周末休息。”
加上jiā shàng
VERB
cộng; thêm vào; thêm
“房租加上水电费,每个月的支出真不少。”
签qiān
VERB
ký; ký tên; ghi lời phê ngắn
“请你在这里签一下你的名字。”
周期zhōu qī
NOUN
chu kỳ; chu trình
“这个项目的开发周期比我们预计的要长。”
合同hé tong
NOUN
(kinh doanh) hợp đồng; lượng từ: 个 (gè)
“我们明天上午签合同。”
提醒tí xǐng
VERB
nhắc nhở; gợi chú ý; cảnh báo
“谢谢你的提醒。”
着急zháo jí
ADJ
lo lắng; cảm thấy lo âu; cảm thấy gấp gáp; đang vội; phát âm ở Đài Loan: [zhāo jí]
“别着急,我们还有很多时间。”
确认què rèn
VERB
xác nhận; xác minh
“请确认一下你的飞机起飞时间。”
项目xiàng mù
NOUN
mục; dự án; sự kiện (thể thao)
“这个项目需要大家共同努力。”
Tiến độ luyện tập…
+15 XP
1. LISTENING
Theo đoạn hội thoại, khi nào Cao Tiểu Minh mới được nhận tiền?
2. LISTENING
Cao Tiểu Minh đã hiểu nhầm điều gì trong hợp đồng?