Bài này thuộc khoá HSK 5 — Diễn đạt đa dạng, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm 何必 — cần gì phải.
Tiết kiệm chi phí khởi nghiệp · 何必
Luyện phản vấn 何必 qua cuộc tranh luận về việc có nên thuê văn phòng đắt đỏ ở khu trung tâm khi mới thành lập công ty.
Rethinking Startup Office SpaceLISTENING12 phút+15 XP16 thoại · 12 từ · 2 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/16
Giới thiệu
Trong giai đoạn đầu khởi nghiệp, việc quản lý dòng tiền là vô cùng quan trọng. Cấu trúc S + 何必 + V/Phrase + (呢)? được dùng để phản vấn, mang ý nghĩa 'hà tất phải, cần gì phải', thể hiện sự không cần thiết của một hành động nào đó.
何必 — cần gì phải
何必(hé bì)HSK54 quy tắc
何必 dùng để hỏi tu từ, khuyên người nghe không cần làm một việc nào đó. Câu thường có 呢, ngữ khí nhẹ nhưng đôi khi trách nhẹ.
客户kè hù
NOUN
khách hàng
“我们要认真对待每一位客户的需求。”
加上jiā shàng
VERB
cộng; thêm vào; thêm
“房租加上水电费,每个月的支出真不少。”
押金yā jīn
NOUN
tiền đặt cọc; thanh toán trước
“租房时你需要先缴纳一个月押金。”
用来yòng lái
VERB
được dùng để
“这种材料常用来制作高质量的家具。”
肯定kěn dìng
ADV
chắc chắn; tích cực; chắc chắn; nhất định; công nhận; khẳng định
“他肯定已经到家了,你打电话问问吧。”
软件ruǎn jiàn
NOUN
phần mềm (máy tính)
“手机里安装的软件过多会导致运行变慢。”
产品chǎn pǐn
NOUN
hàng hóa; sản phẩm; hàng
“这家公司生产的产品质量很好。”
优秀yōu xiù
ADJ
xuất sắc; ưu tú
“他是一名优秀的大学生。”
招聘zhāo pìn
VERB
mời ứng tuyển vào công việc; tuyển dụng
“公司在网上发布了招聘信息,吸引了很多求职者。”
几乎jī hū
ADV
hầu như; gần như; hầu hết
“这本书的内容我几乎全忘了。”
办公bàn gōng
VERB
xử lý công việc chính thức; làm việc (đặc biệt là trong văn phòng)
“公司推行弹性制度,允许员工每周在家办公两天。”
场地chǎng dì
NOUN
không gian; địa điểm; nơi
“这个公园的场地很宽阔,非常适合举办活动。”
Tiến độ luyện tập…
+15 XP
1. LISTENING
Tại sao Tiểu Mỹ lại phản ứng mạnh khi xem bảng báo giá?
2. LISTENING
Tiểu Mỹ đề xuất sử dụng số tiền tiết kiệm được từ việc thuê văn phòng để làm gì?