一家
[yī jiā] [一 GIA]
cả gia đình; cùng một gia đình; gia đình ... (khi đứng trước là họ)
附近有一家中国饭馆,很不错。
fù jìn yǒu yì jiā zhōng guó fàn guǎn, hěn bú cuò.Gần đây có một quán ăn Trung Quốc, rất tốt.
Trong bài: Giới thiệu quán ăn ngon我大哥在北京的一家公司工作。
wǒ dà gē zài běi jīng de yì jiā gōng sī gōng zuò.Anh cả tôi làm việc ở một công ty tại Bắc Kinh.
好啊,学校门口正好有一家店。
hǎo a, xué xiào mén kǒu zhèng hǎo yǒu yì jiā diàn.Được chứ, cổng trường vừa khéo có một tiệm.
Trong bài: Đi cắt tóc và yêu cầu kiểu tóc