举家[jǔ jiā] [举 GIA]Lưu từKháccả gia đìnhChữ trong từ举jǔnâng家jiāGIAnhàTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà举手jǔ shǒuHSK 2giơ tay举行jǔ xíngHSK 2tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)大家dà jiāHSK 2mọi người画家huà jiāHSK 2họa sĩXem thêm (3)Từ cận nghĩa:一家人yī jiā rénHSK 9cả gia đình一家yī jiācả gia đình合家hé jiācả gia đình一家子yī jiā zicả gia đình