自成一家[zì chéng yī jiā] [自 成 一 GIA]Lưu từKháccó phong cách riêngChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự成chéngthành công一yīmột家jiāGIAnhàTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)大家dà jiāHSK 2mọi người画家huà jiāHSK 2họa sĩ自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự doXem thêm (3)